swollen head

/'sweld'hed/ Cách viết khác : (swollen_head) /'swoulən'hed/
Học thuật
Thân thiện
swollen head

A colleague's swollen head made teamwork difficult.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thành ngữ):
    • Tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại: Một trạng thái tâm lý khi một người trở nên quá tự mãn, kiêu ngạo hoặc tự cao về thành công, tài năng hoặc vị trí của mình, thường dẫn đến việc đánh giá bản thân quá cao coi thường người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thành ngữ):
    • Winning the award gave him a swollen head. (Giành được giải thưởng khiến anh ta trở nên tự cao tự đại.)
    • Be careful not to get a swollen head from all the praise. (Hãy cẩn thận đừng để bị cái đầu phình to tất cả những lời khen ngợi.)
    • Her swollen head made her difficult to work with. (Tính kiêu căng của ấy khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a swollen head": tính tự phụ, tự cao.

    • Ever since he got promoted, he's had a swollen head. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta đã trở nên tự phụ.)
  • "to give someone a swollen head": làm cho ai đó trở nên kiêu ngạo.

    • All that flattery is going to give her a swollen head. (Tất cả sự nịnh nọt đó sẽ khiến ấy trở nên kiêu ngạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Swollen-headed (tính từ): kiêu căng, tự phụ.
    • He became swollen-headed after his success. (Anh ta trở nên tự phụ sau thành công của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo.
  • Conceit: sự tự phụ, tự mãn.
  • Big-headed (thành ngữ, tính từ): tự cao, tự đại.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Modesty: tính khiêm nhường.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a big head": (thành ngữ gần nghĩa) tự cao, tự đại.

    • Success didn't give him a big head. (Thành công đã không khiến anh ta tự cao.)
  • "To be full of oneself": (thành ngữ) quá tự mãn về bản thân.

    • He's so full of himself since he won the competition. (Anh ta trở nên quá tự mãn kể từ khi thắng cuộc thi.)
swollen head

A colleague's swollen head made teamwork difficult.

danh từ
  1. (thông tục) tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại